ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đường hoa" (1件)
đường hoa
日本語
名花の道
Đường hoa Tết là một truyền thống đẹp.
テトの花の道は美しい伝統です。
類語検索結果 "đường hoa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đường hoa" (1件)
Đường hoa Tết là một truyền thống đẹp.
テトの花の道は美しい伝統です。
